dĩ vãng

- d. Thời đã qua. Câu chuyện lùi dần vào dĩ vãng.


ht&d. Đã qua. Kỷ niệm dĩ vãng.

xem thêm: dĩ vãng, quá khứ



dĩ vãng

dĩ vãng
  • noun
    • the past; former times
      • nhớ lại dĩ vãng: to go back to the past